Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66D-015.55 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51E-353.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-736.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-419.76 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65B-025.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14B-054.11 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-044.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-829.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 66D-014.15 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-557.75 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 83C-134.35 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-702.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 62A-487.89 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-152.33 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-946.64 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38C-247.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 86B-024.55 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-947.49 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67C-197.99 | - | An Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-477.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-474.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 23A-164.64 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-886.87 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 84A-148.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-070.71 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43C-315.79 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81C-293.92 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51N-130.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-387.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30M-411.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |