Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-099.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-725.44 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-972.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-377.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 17A-495.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-261.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 84A-150.51 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83A-193.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-306.60 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98C-381.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-220.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72C-282.33 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88C-319.90 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-065.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11A-139.86 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-299.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 26A-239.93 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-564.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 97A-095.59 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-569.11 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-592.55 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-519.74 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-070.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 73A-372.89 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19A-738.37 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-871.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-594.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20D-032.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14C-458.59 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61B-045.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|