Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 28C-122.12 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38C-252.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-109.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51N-055.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27B-017.68 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-224.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-332.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-852.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-835.33 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-132.13 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51E-354.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 85D-007.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-244.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-337.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-904.04 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-072.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75C-157.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-057.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-310.99 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89C-351.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93D-007.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-453.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-442.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30M-145.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34C-440.68 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75B-029.44 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-368.77 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-541.54 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-473.74 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-202.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|