Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-709.90 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 25A-082.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-470.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-933.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-471.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-182.81 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-739.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-486.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-516.61 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-161.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-355.53 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 22B-012.88 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71A-207.86 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-850.00 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47C-392.89 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-322.77 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-749.88 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-573.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36C-526.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-461.64 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-300.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 89A-499.94 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 76A-317.71 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-806.80 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 23A-159.66 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-229.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-453.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-308.03 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-385.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-225.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|