Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-457.75 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65C-238.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-297.98 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-582.86 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-818.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-550.05 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-766.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-722.99 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-645.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-847.48 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-743.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-372.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-320.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61C-599.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-443.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-610.68 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82A-155.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-514.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-571.11 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-977.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-353.66 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-395.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-361.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24A-307.86 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82B-019.66 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-224.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18D-012.89 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-614.15 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-821.66 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|