Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79A-543.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-440.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-420.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-840.66 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 38A-642.42 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-418.86 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-494.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 90A-284.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-820.69 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-837.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-486.87 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74C-138.68 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-810.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60C-750.05 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94A-108.10 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-610.10 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-984.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 85A-144.45 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-866.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-817.88 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 74A-274.47 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 24A-306.30 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-559.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-827.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-211.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 64A-197.98 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 72A-816.18 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 82A-153.79 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-254.69 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-499.89 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|