Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-872.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 79A-554.68 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-830.83 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-772.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 25A-082.79 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 94B-012.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-600.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-594.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 81A-444.22 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-030.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-827.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 18C-169.39 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-777.29 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-474.44 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-889.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 93A-502.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37C-550.05 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-658.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-960.99 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-419.91 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-823.32 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 70A-583.85 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 19B-026.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-515.16 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49A-744.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-834.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 83B-021.86 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 27A-122.21 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 49C-382.89 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-247.68 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|