Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-319.31 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-890.00 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-501.01 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-888.37 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-486.89 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37C-566.65 | - | Nghệ An | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-490.69 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 18A-485.84 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-928.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-471.88 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-843.48 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-576.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 84C-123.99 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-574.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98D-018.66 | - | Bắc Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-657.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-867.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-313.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-451.69 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-485.85 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-477.33 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 67A-317.31 | - | An Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 18A-484.39 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-514.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-783.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-756.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-659.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-805.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43A-920.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-806.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |