Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-015.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-815.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-822.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-644.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65D-006.99 | - | Cần Thơ | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-786.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60C-728.99 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-835.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-763.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88C-297.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-761.61 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-293.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-916.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-674.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14A-941.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 82A-152.52 | - | Kon Tum | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 26B-018.39 | - | Sơn La | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-903.66 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-471.68 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-772.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43B-062.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-675.75 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-448.84 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-745.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-642.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-594.49 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-600.88 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 64A-197.68 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-768.67 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99A-841.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |