Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 72A-836.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20A-853.88 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-613.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28A-256.56 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-172.17 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-402.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-373.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-859.85 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 12A-259.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 47A-769.22 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-289.68 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-296.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-456.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-553.55 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 75A-384.86 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-217.18 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 99A-847.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-196.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-287.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 11A-130.99 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-433.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-286.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 21A-218.89 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 63A-310.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51D-887.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 34A-898.22 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-049.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-410.88 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 20D-029.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
03/12/2024 - 10:00
|
| 28C-116.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|