Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-916.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89B-023.33 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81C-279.97 | - | Gia Lai | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98C-367.79 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-726.72 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35D-015.15 | - | Ninh Bình | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 14A-958.00 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36C-508.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-729.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 78A-210.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-719.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-494.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-296.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 34A-880.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99C-329.39 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-446.44 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49B-031.79 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-439.96 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-235.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-279.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-433.66 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 62D-013.66 | - | Long An | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 36K-175.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 35A-457.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 84B-018.99 | - | Trà Vinh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-430.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 27A-123.22 | - | Điện Biên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-273.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63B-032.89 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-244.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |