Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 22A-263.68 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-298.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 88A-750.57 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-495.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 78C-125.39 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-019.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-850.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 92A-422.24 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 36K-155.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-827.77 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 71C-132.32 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 61K-508.80 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 14A-942.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-261.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 60K-581.85 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66B-021.69 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Khách |
03/12/2024 - 10:00
|
| 15K-410.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 29K-244.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-779.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 66A-299.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 30L-759.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-627.62 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-434.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 65A-503.05 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 98A-850.86 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 37K-444.13 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 68A-360.36 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-785.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51M-020.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 10:00
|
| 51L-692.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 10:00
|