Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-383.69 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-704.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-759.57 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 99C-327.99 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-321.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81A-431.68 | - | Gia Lai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-655.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 15K-347.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 68A-362.66 | - | Kiên Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-551.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 47A-788.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-902.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-957.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61K-482.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88A-743.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 69A-165.65 | - | Cà Mau | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 75A-371.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 18A-482.66 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-783.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 19A-689.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 63A-316.89 | - | Tiền Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-282.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 74A-267.88 | - | Quảng Trị | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-735.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-665.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-920.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-874.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95B-011.11 | - | Hậu Giang | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 88C-295.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 37K-444.14 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |