Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-444.38 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-843.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-933.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38A-677.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-614.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-621.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 17A-470.00 | - | Thái Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51L-798.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 98A-851.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 43B-061.68 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-841.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 60K-553.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 38B-021.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 22D-007.77 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-848.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 29K-324.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 89A-513.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 81B-025.99 | - | Gia Lai | Xe Khách | 03/12/2024 - 10:00 |
| 65A-499.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 20A-834.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 49A-722.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 79A-563.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-947.94 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-547.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-762.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-777.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |
| 61C-593.66 | - | Bình Dương | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 95D-021.69 | - | Hậu Giang | Xe tải van | 03/12/2024 - 10:00 |
| 51D-882.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 03/12/2024 - 10:00 |
| 30L-782.78 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 10:00 |