Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-481.84 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 49C-381.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 65A-511.88 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 17A-484.48 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51L-858.22 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 14A-976.97 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 23C-088.33 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 36K-152.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 20A-843.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 98A-853.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 21C-108.99 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 20C-303.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 93A-499.55 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 79A-562.62 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 71B-021.69 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|
| 27B-011.88 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|
| 86B-022.39 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|
| 36K-162.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 36K-220.02 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 27B-013.33 |
-
|
Điện Biên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|
| 49A-741.42 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 97B-012.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
03/12/2024 - 09:15
|
| 85A-143.79 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 60K-551.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 93A-500.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51D-856.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 36C-526.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 09:15
|
| 34A-861.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 09:15
|
| 51E-328.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
03/12/2024 - 09:15
|
| 29D-609.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 09:15
|