Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 63C-228.39 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-449.89 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43A-932.89 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-680.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-691.92 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-485.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 70A-559.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-744.11 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20B-033.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 47A-777.28 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-498.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 47A-783.38 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-690.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-457.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 78A-211.44 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-349.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 95A-134.66 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 94A-107.77 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72A-832.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 18A-470.89 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 47C-379.88 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-806.86 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-289.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 14A-933.77 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51D-833.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 92D-011.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 62A-457.39 |
-
|
Long An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65A-507.89 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-295.55 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 92A-420.66 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|