Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-255.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 03/12/2024 - 08:30 |
| 99A-849.84 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 66A-292.88 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 49A-736.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 36K-194.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 98A-825.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 37K-418.86 | - | Nghệ An | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 34A-875.89 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-504.89 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 23A-157.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 34A-862.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 48A-241.86 | - | Đắk Nông | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 49A-715.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 15K-351.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 62A-452.86 | - | Long An | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 73A-362.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-503.66 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 81B-026.26 | - | Gia Lai | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 20A-817.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 30L-819.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 70A-572.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 18A-487.87 | - | Nam Định | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 78B-015.89 | - | Phú Yên | Xe Khách | 03/12/2024 - 08:30 |
| 19A-701.99 | - | Phú Thọ | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 15K-384.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 61K-471.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 89A-507.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 88A-759.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 93A-501.88 | - | Bình Phước | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |
| 49A-732.37 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 03/12/2024 - 08:30 |