Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 90A-276.76 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-511.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51D-826.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-416.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-444.56 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-835.36 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-517.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-770.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 12A-256.79 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 27A-124.89 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43D-011.22 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-823.99 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-011.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29D-621.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 24A-309.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-817.86 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-902.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 77A-348.43 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88B-019.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 81C-269.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-294.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38A-652.89 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 23A-162.26 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-404.88 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-777.45 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 79A-546.46 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-289.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99C-319.39 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 77A-344.77 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 26D-013.39 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|