Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-020.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-337.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 17A-511.89 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 48C-123.44 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36B-047.40 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 67D-010.68 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 68A-369.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-904.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-547.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98C-389.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-046.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15C-495.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-252.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-919.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-152.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-166.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-876.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72D-015.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98A-897.55 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-305.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-454.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19A-719.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-337.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75B-029.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-269.77 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-945.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-553.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-130.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 29K-451.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-558.00 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|