Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-232.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 77A-370.99 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-929.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 24B-019.01 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 38B-025.66 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 79A-582.86 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 98C-380.68 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-549.94 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-278.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60B-078.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 62C-217.89 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 21C-111.78 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 36K-233.32 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 68C-184.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-270.88 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 14K-026.88 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-493.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 79C-227.99 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 81B-029.11 |
-
|
Gia Lai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88C-322.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-953.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-288.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 76B-029.89 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 82A-159.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 63A-333.24 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 24A-326.32 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 25C-060.69 |
-
|
Lai Châu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-802.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 49C-385.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-052.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|