Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-190.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 28B-018.89 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-523.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-460.22 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 77A-367.22 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-619.70 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60B-080.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-798.00 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35A-469.68 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-111.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60C-788.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 77B-038.03 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 12C-144.00 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-138.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-874.77 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 35C-186.55 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 88A-806.60 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-547.89 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 26A-244.55 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-490.99 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 18B-031.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 19C-265.77 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-105.50 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 81A-472.47 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65C-263.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-679.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 43A-959.77 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 24A-323.11 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-218.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-503.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|