Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19C-271.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 93C-204.66 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 37K-511.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-167.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 75D-011.88 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51L-970.97 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-099.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 89A-543.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60C-763.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 21A-232.86 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-075.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 30M-294.92 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 65C-254.54 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61C-611.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 15K-439.69 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51M-245.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 20A-878.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 51N-075.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-927.28 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61B-044.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 63C-232.99 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 90C-155.86 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61C-617.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 34A-938.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 60K-654.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 72C-279.66 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99B-033.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
03/12/2024 - 08:30
|
| 99A-889.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 61K-595.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|
| 66A-301.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
03/12/2024 - 08:30
|