Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-758.75 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 48B-011.79 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14A-952.25 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-211.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-276.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-584.84 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51D-881.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 78B-015.55 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 37K-451.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-274.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 82A-155.89 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 94B-011.86 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-493.49 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 20A-851.11 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 20A-839.38 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 68A-352.39 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88A-766.33 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51D-899.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 20A-832.32 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 75A-384.38 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-191.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51D-829.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14C-445.67 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 23A-159.95 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61C-597.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-177.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 20A-828.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 66A-300.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-407.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61K-507.05 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|