Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-368.11 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 36K-139.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 34A-859.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-549.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 29K-302.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-043.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51L-639.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 78B-017.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 19A-713.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 61C-593.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 15K-368.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-858.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 37K-441.11 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51D-882.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 71A-204.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 77C-257.66 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51D-873.33 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 30L-669.11 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 64C-122.79 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 19C-261.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 72A-829.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 64B-015.99 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 85A-146.14 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51D-872.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 20A-839.55 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 20A-820.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43B-061.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 60K-558.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 38A-674.88 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 43A-935.69 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|