Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 19A-712.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:45
|
| 70B-035.66 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:45
|
| 51M-311.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 88C-315.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:45
|
| 14K-009.69 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37D-049.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-400.44 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70C-219.21 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-470.99 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-550.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71C-134.35 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-366.00 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-701.11 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-415.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93C-203.03 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-339.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-490.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-089.80 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.28 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-550.86 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-065.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-859.66 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-383.39 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-310.01 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-485.55 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36B-050.68 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-103.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-562.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75B-029.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|