Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51N-105.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68D-009.68 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-492.94 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-590.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-148.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-877.11 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-931.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60B-078.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88C-313.66 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-278.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-740.40 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77C-261.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 27C-076.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-099.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-196.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-628.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-239.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-481.18 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-721.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70C-219.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-875.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-140.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-327.23 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-777.05 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-064.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-438.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-493.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17C-219.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35B-025.86 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99B-030.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|