Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-198.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-487.68 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-263.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-205.66 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-296.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-480.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-193.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-857.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-542.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19D-021.99 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-435.66 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-675.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-212.21 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-314.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-813.13 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-396.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-288.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-561.88 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-381.81 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68C-179.89 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-336.89 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-715.55 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-901.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-119.73 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-205.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-243.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-148.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-248.24 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-664.88 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|