Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 60D-023.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-062.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-250.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-423.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18B-032.03 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-987.87 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-073.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-503.88 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.44 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-034.43 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-042.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-420.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-924.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-544.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-621.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-844.86 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-376.76 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-485.55 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-267.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-827.68 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-208.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-379.73 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-774.44 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-060.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-977.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 83A-195.66 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-091.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-323.32 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81D-015.69 |
-
|
Gia Lai |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-506.50 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|