Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-541.11 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-070.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82A-164.88 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-787.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-871.11 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-777.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62A-483.33 |
-
|
Long An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-346.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-261.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-259.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-245.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-541.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-655.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12A-271.72 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-858.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-108.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-346.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 76A-324.88 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-815.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 22A-278.66 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17D-015.01 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-278.78 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-790.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-817.81 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-906.89 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-555.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75C-157.68 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-475.74 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48A-250.39 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-980.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|