Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 66C-191.66 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-352.25 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47C-406.68 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-007.77 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-465.56 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-776.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-096.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-103.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36D-032.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 95B-017.77 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-298.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-949.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21D-009.39 |
-
|
Yên Bái |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-827.72 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 38A-690.68 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82B-023.23 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-749.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 82D-013.86 |
-
|
Kon Tum |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-920.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-826.27 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-560.65 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-340.43 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-439.93 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-353.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-086.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-287.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-569.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.66 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88C-320.20 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-267.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|