Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 93A-519.78 | - | Bình Phước | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-960.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66A-308.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-132.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17A-497.49 | - | Thái Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 17C-219.76 | - | Thái Bình | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-907.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61C-623.68 | - | Bình Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-265.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-370.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-269.88 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-491.68 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-456.54 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-404.99 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-097.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-295.69 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92C-266.22 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-374.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-347.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-416.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-453.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 67C-190.86 | - | An Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70C-213.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 69C-107.86 | - | Cà Mau | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-408.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-489.69 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77C-265.66 | - | Bình Định | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-976.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86B-026.27 | - | Bình Thuận | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 90C-156.66 | - | Hà Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |