Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-722.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-584.58 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-046.47 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-578.69 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-233.89 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28B-019.70 | - | Hòa Bình | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-950.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34C-433.66 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 23A-171.99 | - | Hà Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-078.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-474.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70C-214.69 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-952.86 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-861.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-058.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-458.86 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-694.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27A-135.13 | - | Điện Biên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-360.68 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-506.07 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51N-052.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 64B-019.93 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 70A-588.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95C-090.00 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-634.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88C-319.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-360.06 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34C-439.69 | - | Hải Dương | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 85A-152.25 | - | Ninh Thuận | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81C-295.68 | - | Gia Lai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |