Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-361.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86A-328.89 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-790.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-119.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-631.69 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-345.34 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26D-013.89 |
-
|
Sơn La |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-222.37 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-350.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-095.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51B-712.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-229.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-596.97 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-871.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-908.09 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-944.00 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-536.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-581.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-222.69 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-283.99 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-796.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74D-014.99 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-939.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-475.57 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-395.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-282.86 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-219.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75B-031.89 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|