Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-394.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-919.73 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92C-264.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71C-138.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74C-149.88 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-299.66 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99D-024.42 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77B-041.04 |
-
|
Bình Định |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-963.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-854.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-145.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-907.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-303.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 69D-009.09 |
-
|
Cà Mau |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62D-014.99 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-219.19 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-399.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-115.51 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-864.89 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-150.69 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-874.47 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-143.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.92 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-031.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-365.65 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-350.53 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-216.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47D-024.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-950.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-237.86 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|