Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 21A-231.13 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-654.79 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29D-629.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-471.88 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-870.69 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-276.86 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-207.77 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 11C-088.68 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-472.74 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-450.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 48B-015.69 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81C-290.92 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-211.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-170.70 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-378.73 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.99 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-649.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-234.88 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-509.66 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 25A-088.08 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73C-192.79 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75C-160.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-175.55 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-421.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61B-044.77 |
-
|
Bình Dương |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-129.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-670.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-283.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 93A-522.69 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-227.72 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|