Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-450.05 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-331.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.22 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-373.74 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-623.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-359.89 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-497.39 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 23D-009.00 |
-
|
Hà Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-444.78 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 81A-472.27 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-069.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-131.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-492.86 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70C-214.15 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20C-310.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98A-909.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-377.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-314.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-491.79 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94D-005.69 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14C-456.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79C-231.13 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-395.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-583.38 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-009.88 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72B-046.47 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-570.07 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-975.86 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-843.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|