Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30M-271.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-951.88 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-000.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-252.99 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-925.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-532.35 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85C-086.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-598.79 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72C-277.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43A-952.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-322.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66D-013.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36C-566.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-371.17 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-377.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18A-510.69 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78A-217.21 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-246.68 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-300.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 94A-111.28 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-285.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 64A-211.44 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-557.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-623.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97C-052.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-850.05 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-587.58 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-049.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-128.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-371.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|