Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14C-463.33 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-945.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75C-157.77 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 28D-014.10 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63D-015.51 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63C-238.88 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-634.39 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88D-022.44 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-855.39 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-280.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-411.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92C-265.62 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-498.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85C-087.88 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-459.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-297.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-061.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-906.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-378.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-647.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-537.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-584.84 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-758.88 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-273.37 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 83D-010.01 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19D-020.88 |
-
|
Phú Thọ |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-340.34 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-151.68 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-385.38 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 83B-025.68 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|