Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-517.66 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98B-045.88 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 28B-018.79 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-278.86 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19C-265.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73D-011.44 |
-
|
Quảng Bình |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-356.86 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-585.68 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35C-179.97 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-230.88 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-017.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-635.86 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62C-223.23 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79D-013.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89A-555.38 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-055.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99C-337.79 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-694.89 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36B-049.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-152.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71B-022.66 |
-
|
Bến Tre |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67B-031.89 |
-
|
An Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17C-216.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51N-035.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 17A-509.69 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 36K-231.99 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-074.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-888.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74B-019.69 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-416.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|