Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 79D-012.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19B-029.89 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.33 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-222.44 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-444.43 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34C-445.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78D-006.89 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-741.68 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60B-078.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90C-159.15 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63B-036.86 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 70A-605.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 86C-213.69 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 95B-016.99 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-548.89 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-509.86 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-157.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37C-593.69 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-187.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 18D-017.86 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-396.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 73A-371.69 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26B-020.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15C-481.79 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 89C-355.77 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 12D-010.10 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49A-775.86 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-427.28 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 79A-581.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-098.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|