Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-707.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 95A-132.23 | - | Hậu Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 28A-258.25 | - | Hòa Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-841.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-464.89 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-354.89 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-615.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-908.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-422.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98C-362.62 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20B-033.39 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 20A-832.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-241.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-380.08 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-211.66 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 78A-214.14 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 66B-021.79 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-851.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-453.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68A-362.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-495.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-607.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-550.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-943.88 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-517.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-228.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98A-801.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-906.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-433.99 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-421.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |