Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29D-606.99 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-762.86 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 75A-374.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20D-031.13 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-421.68 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 37K-436.43 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-317.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61C-600.55 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 98C-358.89 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-824.82 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-246.86 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-833.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 21A-219.21 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 62C-211.68 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-457.75 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-474.88 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 35A-457.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-431.69 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-359.88 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 15K-422.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 63A-315.89 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-315.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-461.99 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-857.77 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-977.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-783.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-870.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-315.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 85A-142.22 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-612.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|