Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-650.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99B-027.66 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49C-379.86 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99A-805.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-146.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-743.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-763.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 11D-006.68 | - | Cao Bằng | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 93C-196.88 | - | Bình Phước | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-216.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-967.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-809.96 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-723.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-235.36 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-453.68 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-011.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43C-306.66 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-219.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-720.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-675.75 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-208.86 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-252.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65C-238.68 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-047.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-794.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77A-344.66 | - | Bình Định | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-315.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-647.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 26D-011.68 | - | Sơn La | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-275.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |