Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-282.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-745.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-960.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-890.66 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-644.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 71A-205.68 | - | Bến Tre | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-747.74 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89C-337.99 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-782.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-172.22 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-724.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-640.69 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-702.07 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-740.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-539.39 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-251.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99B-029.89 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-035.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-630.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-684.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-920.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-812.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-032.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89A-498.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19D-015.66 | - | Phú Thọ | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 86C-207.89 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 35A-445.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-803.04 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-703.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 81A-443.44 | - | Gia Lai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |