Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35A-448.44 | - | Ninh Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-493.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51E-323.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-375.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-020.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-193.91 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-761.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-871.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92A-418.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 78A-209.79 | - | Phú Yên | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-710.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-664.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-244.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-145.86 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-941.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89B-022.88 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-388.77 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-729.79 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-845.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-650.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-635.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-631.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-770.99 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-788.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-890.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60C-733.69 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51D-827.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-500.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-317.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 77B-035.99 | - | Bình Định | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |