Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-904.86 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-895.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-252.25 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89B-023.39 | - | Hưng Yên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 99C-317.89 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-569.77 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-340.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62A-451.11 | - | Long An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-156.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-618.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-835.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-761.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29D-612.86 | - | Hà Nội | Xe tải van | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-666.05 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 49A-731.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-831.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-934.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 62B-028.68 | - | Long An | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-381.68 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-607.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30M-027.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-772.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-620.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-845.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-547.47 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-821.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 74A-270.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-489.86 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15B-052.66 | - | Hải Phòng | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12A-256.52 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |