Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 99A-834.99 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-914.19 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-705.50 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 67A-320.99 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-225.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51E-333.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
02/12/2024 - 15:00
|
| 34A-894.86 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-825.82 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-826.82 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-657.68 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-548.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 74A-276.77 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-245.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-650.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92C-251.99 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-947.86 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30M-012.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-685.66 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-832.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-806.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-604.99 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-355.35 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 66A-290.09 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 71A-211.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-854.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 26A-230.66 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 97B-013.69 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 99A-834.69 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 78B-017.68 |
-
|
Phú Yên |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-832.23 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|