Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-957.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-741.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79C-222.37 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 14A-966.67 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 72A-810.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 21A-220.22 | - | Yên Bái | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 19C-255.79 | - | Phú Thọ | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-547.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 15K-400.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-722.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-555.01 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-580.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-145.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 89C-335.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 43A-902.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-675.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36C-513.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 34A-860.61 | - | Hải Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 65A-511.39 | - | Cần Thơ | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 68B-033.55 | - | Kiên Giang | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-562.89 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-420.24 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 37K-412.89 | - | Nghệ An | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 60K-581.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-320.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-988.11 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 38A-664.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 84A-140.41 | - | Trà Vinh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 88A-785.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-473.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |