Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-812.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-837.69 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 20A-841.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 65C-232.68 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 14A-980.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60C-737.86 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 77A-347.88 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51D-833.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88C-296.86 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 43C-308.39 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 88A-777.18 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 60K-592.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 47A-783.69 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 72A-814.68 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 90A-275.99 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-607.77 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-637.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-736.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 29K-234.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 24B-018.68 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
02/12/2024 - 15:00
|
| 92A-432.32 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 68A-364.46 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 49C-377.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|
| 19A-704.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-908.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 61K-465.46 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-824.99 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51L-725.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 30L-572.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
02/12/2024 - 15:00
|
| 51M-020.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
02/12/2024 - 15:00
|