Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-144.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 24C-163.99 | - | Lào Cai | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 47C-380.08 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-500.55 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-201.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-852.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-560.99 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-677.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 63C-219.79 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-601.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 27B-012.89 | - | Điện Biên | Xe Khách | 02/12/2024 - 15:00 |
| 92C-257.69 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 79A-567.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-265.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-463.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-560.00 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-564.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 36K-188.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 61K-506.07 | - | Bình Dương | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 73A-364.66 | - | Quảng Bình | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-945.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 29K-269.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-735.68 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51M-050.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 76A-314.31 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 51L-690.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 12A-259.68 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 98C-365.56 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-580.88 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |
| 30L-834.44 | - | Hà Nội | Xe Con | 02/12/2024 - 15:00 |